去污名化 nghĩa là gì
qù wū míng huàHán Việt: KHỨ Ô DANH HOÁ
phi kỳ thị
Nghĩa
qù wū míng huàHán Việt: KHỨ Ô DANH HOÁ
- phi kỳ thị
Tiếng Anh: to destigmatize
Chữ thành phần
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →