Từ điển › 去留去留 nghĩa là gìqù liúHán Việt: KHỨ LƯUđi hay ởNghĩa qù liúHán Việt: KHỨ LƯUđi hay ởTiếng Anh: going or stayingChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →