Từ điển › 去皮重去皮重 nghĩa là gìqù pí zhòngHán Việt: KHỨ BÌ TRỌNGtrừ bìNghĩa qù pí zhòngHán Việt: KHỨ BÌ TRỌNGtrừ bìTiếng Anh: to tareChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →