Từ điển › 去程去程 nghĩa là gìqù chéngHán Việt: KHỨ TRÌNHchuyến đi ra ngoàiNghĩa qù chéngHán Việt: KHỨ TRÌNHchuyến đi ra ngoàiTiếng Anh: outbound tripChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →