Từ điển › 去除去除 nghĩa là gìqù chúHán Việt: KHỨ TRỪloại bỏNghĩa qù chúHSK 7Hán Việt: KHỨ TRỪloại bỏgỡ bỏTiếng Anh: to remove; to dislodgeChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →