Từ điển › 县地县地縣地 nghĩa là gìxiàn dìHán Việt: HUYỆN ĐỊAhuyện lỵNghĩa xiàn dìHán Việt: HUYỆN ĐỊAhuyện lỵthị trấn huyệnTiếng Anh: county seat; county townChữ thành phần县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →