Từ điển › 县域县域縣域 nghĩa là gìxiàn yùHán Việt: HUYỆN VỰChuyệnNghĩa xiàn yùHán Việt: HUYỆN VỰChuyệnTiếng Anh: countyChữ thành phần县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →