Từ điển › 县委县委縣委 nghĩa là gìxiàn wěiHán Việt: HUYỆN UỶủy ban huyện ĐCSTQNghĩa xiàn wěiHán Việt: HUYỆN UỶủy ban huyện ĐCSTQTiếng Anh: CCP county committeeChữ thành phần县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →