Từ điển › 县府县府縣府 nghĩa là gìxiàn fǔHán Việt: HUYỆN PHỦchính quyền huyệnNghĩa xiàn fǔHán Việt: HUYỆN PHỦchính quyền huyệnTiếng Anh: county governmentChữ thành phần县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →