Từ điển › 县长县长縣長 nghĩa là gìxiàn zhǎngHán Việt: HUYỆN TRƯỜNGchủ tịch huyệnNghĩa xiàn zhǎngHán Việt: HUYỆN TRƯỜNGchủ tịch huyệnTiếng Anh: county's head commissionerChữ thành phần县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →