参展參展 nghĩa là gì
cān zhǎnHán Việt: THAM TRIỂN
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Nghĩa
cān zhǎnHSK 6Hán Việt: THAM TRIỂN
- triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Tiếng Anh: to exhibit at or take part in a trade show etc
cān zhǎnHán Việt: THAM TRIỂN
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Tiếng Anh: to exhibit at or take part in a trade show etc