参照系參照系 nghĩa là gì
cān zhào xìHán Việt: THAM CHIẾU HỆ
hệ quy chiếu
Nghĩa
cān zhào xìHán Việt: THAM CHIẾU HỆ
- hệ quy chiếu
- hệ tọa độ (toán học)
Tiếng Anh: frame of reference; coordinate frame (math.)
cān zhào xìHán Việt: THAM CHIẾU HỆ
hệ quy chiếu
Tiếng Anh: frame of reference; coordinate frame (math.)