Từ điển › 参考书参考书參考書 nghĩa là gìcān kǎo shūHán Việt: THAM KHẢO THƯsách tham khảoNghĩa cān kǎo shūHán Việt: THAM KHẢO THƯsách tham khảoTiếng Anh: reference bookChữ thành phần参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →