参考文献參考文獻 nghĩa là gì
cān kǎo wén xiànHán Việt: THAM KHẢO VĂN HIẾN
tài liệu được trích dẫn
Nghĩa
cān kǎo wén xiànHán Việt: THAM KHẢO VĂN HIẾN
- tài liệu được trích dẫn
- tham khảo (văn học)
- thư mục
Tiếng Anh: cited material; reference (to the literature); bibliography
Chữ thành phần
- 参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →