参考椭球体參考橢球體 nghĩa là gì
cān kǎo tuǒ qiú tǐ
elip tham chiếu (trắc địa)
Nghĩa
cān kǎo tuǒ qiú tǐ
- elip tham chiếu (trắc địa)
Tiếng Anh: reference ellipsoid (geodesy)
Chữ thành phần
- 参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 椭tuǒelliptical, oval-shaped; tubular12 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →