参考消息參考消息 nghĩa là gì
Cān kǎo Xiāo xīHán Việt: THAM KHẢO TIÊU TỨC
Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
Nghĩa
Cān kǎo Xiāo xīHán Việt: THAM KHẢO TIÊU TỨC
- Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
Tiếng Anh: Reference News (PRC limited-distribution daily newspaper)
Chữ thành phần
- 参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →