Từ điển › 参考系参考系參考系 nghĩa là gìcān kǎo xìHán Việt: THAM KHẢO HỆhệ quy chiếuNghĩa cān kǎo xìHán Việt: THAM KHẢO HỆhệ quy chiếuTiếng Anh: frame of referenceChữ thành phần参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →