参见參見 nghĩa là gì
cān jiànHán Việt: THAM KIẾN
tham khảo
Nghĩa
cān jiànHSK 7Hán Việt: THAM KIẾN
- tham khảo
- xem thêm
- so sánh (so sánh đối chứng)
- bái kiến
Tiếng Anh: to refer to; see also; compare (cf.); to pay respect to
cān jiànHán Việt: THAM KIẾN
tham khảo
Tiếng Anh: to refer to; see also; compare (cf.); to pay respect to