参观參觀 nghĩa là gì
cān guānHán Việt: THAM QUAN
tham quan
Nghĩa
cān guānHSK 2Hán Việt: THAM QUANPhổ biến #3793
- tham quan
- đi dạo quanh
- thăm
Tiếng Anh: to visit (a place, e.g. museum or factory); to tour; to look around
cān guānHán Việt: THAM QUAN
tham quan
Tiếng Anh: to visit (a place, e.g. museum or factory); to tour; to look around