Từ điển › 参谋长参谋长參謀長 nghĩa là gìcān móu zhǎngHán Việt: THAM MƯU TRƯỜNGtham mưu trưởngNghĩa cān móu zhǎngHán Việt: THAM MƯU TRƯỜNGtham mưu trưởngTiếng Anh: chief of staffChữ thành phần参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →