Từ điển › 又及又及 nghĩa là gìyòu jíHán Việt: LẠI CẬPTái bútNghĩa yòu jíHán Việt: LẠI CẬPTái bútP.S.Tiếng Anh: P.S.; postscriptChữ thành phần又yòu · Hán Việt: lạiand, also, again, in addition2 nét · Xem thứ tự nét →及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →