Từ điển › 又红又肿又红又肿又紅又腫 nghĩa là gìyòu hóng yòu zhǒngHán Việt: LẠI HỒNG LẠI THŨNGbị đỏ và sưng (thành ngữ)Nghĩa yòu hóng yòu zhǒngHán Việt: LẠI HỒNG LẠI THŨNGbị đỏ và sưng (thành ngữ)Chữ thành phần又yòu · Hán Việt: lạiand, also, again, in addition2 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →