又要马儿好,又要马儿不吃草又要馬兒好,又要馬兒不吃草 nghĩa là gì
yòu yào mǎ r hǎo , yòu yào mǎ r bù chī cǎo
xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]
Nghĩa
yòu yào mǎ r hǎo , yòu yào mǎ r bù chī cǎo
- xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]
Tiếng Anh: see 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]
Chữ thành phần
- 又yòu · Hán Việt: lạiand, also, again, in addition2 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →