Từ điển › 叉勺叉勺 nghĩa là gìchā sháomuỗng nĩa kết hợpNghĩa chā sháomuỗng nĩa kết hợpTiếng Anh: sporkChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →勺sháo · Hán Việt: chướcspoon, ladle; unit of volume3 nét · Xem thứ tự nét →