Từ điển › 叉头叉头叉頭 nghĩa là gìchā tóurăng nĩaNghĩa chā tóurăng nĩaTiếng Anh: prong of a forkChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →