Từ điển › 叉子叉子 nghĩa là gìchā zinĩaNghĩa chā ziHSK 5nĩaLT:把[ba3]Tiếng Anh: fork; CL:把[ba3]Chữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →