叉尾太阳鸟叉尾太陽鳥 nghĩa là gì
chā wěi tài yáng niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi chẽ (Aethopyga christinae)
Nghĩa
chā wěi tài yáng niǎo
- (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi chẽ (Aethopyga christinae)
Tiếng Anh: (bird species of China) fork-tailed sunbird (Aethopyga christinae)
Chữ thành phần
- 叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →