Từ điển › 叉形叉形 nghĩa là gìchā xínghình dạng chia nhánhNghĩa chā xínghình dạng chia nhánhTiếng Anh: forkedChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →