Từ điển › 叉架叉架 nghĩa là gìchā jiàgiá đỡNghĩa chā jiàgiá đỡkhung hình chữ XTiếng Anh: trestle; X-shaped frameChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →