Từ điển › 叉烧叉烧叉燒 nghĩa là gìchā shāoxá xíuNghĩa chā shāoxá xíuthịt heo nướngTiếng Anh: char siu; barbecued porkChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 叉烧叉烧包chā shāo bāo bánh bao hấp nhân thịt heo quay xiên