Từ điển › 叉积叉积叉積 nghĩa là gìchā jītích có hướng (của vector)Nghĩa chā jītích có hướng (của vector)Tiếng Anh: cross product (of vectors)Chữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →