Từ điển › 叉腰叉腰 nghĩa là gìchā yāochống nạnhNghĩa chā yāochống nạnhTiếng Anh: to put one's hands on one's hipsChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →