Từ điển › 叉车叉车叉車 nghĩa là gìchā chēxe nâng hàngNghĩa chā chēxe nâng hàngLT:臺|台[tai2]Tiếng Anh: forklift truck; pallet jackChữ thành phần叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →