及时性及時性 nghĩa là gì
jí shí xìngHán Việt: CẬP THÌ TÍNH
tính kịp thời
Nghĩa
jí shí xìngHán Việt: CẬP THÌ TÍNH
- tính kịp thời
- tính nhanh chóng
Tiếng Anh: timeliness; promptness
jí shí xìngHán Việt: CẬP THÌ TÍNH
tính kịp thời
Tiếng Anh: timeliness; promptness