及时行乐及時行樂 nghĩa là gì
jí shí xíng lèHán Việt: CẬP THÌ HÀNG LẠC
tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
Nghĩa
jí shí xíng lèHán Việt: CẬP THÌ HÀNG LẠC
- tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
- vui chơi khi có thể
- sống trọn khoảnh khắc
Tiếng Anh: to enjoy the present (idiom); to live happily with no thought for the future; make merry while you can; carpe diem
Chữ thành phần
- 及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →