及物动词及物動詞 nghĩa là gì
jí wù dòng cíHán Việt: CẬP VẬT ĐỘNG TỪ
ngoại động từ
Nghĩa
jí wù dòng cíHán Việt: CẬP VẬT ĐỘNG TỪ
- ngoại động từ
Tiếng Anh: transitive verb
Chữ thành phần
- 及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →