Từ điển › 及耳及耳 nghĩa là gìjí ěrHán Việt: CẬP NHĨ(từ mượn) đơn vị gillNghĩa jí ěrHán Việt: CẬP NHĨ(từ mượn) đơn vị gillTiếng Anh: (loanword) gill (unit)Chữ thành phần及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →