Từ điển › 及至及至 nghĩa là gìjí zhìHán Việt: CẬP CHÍđến khi màNghĩa jí zhìHán Việt: CẬP CHÍđến khi màTiếng Anh: by the time thatChữ thành phần及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →