Từ điển › 友人友人 nghĩa là gìyǒu rénHán Việt: HỮU NHÂNbạnNghĩa yǒu rénHSK 7Hán Việt: HỮU NHÂNbạnTiếng Anh: friendChữ thành phần友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →