Từ điển › 友善友善 nghĩa là gìyǒu shànHán Việt: HỮU THIỆNthân thiệnNghĩa yǒu shànHSK 7Hán Việt: HỮU THIỆNthân thiệnTiếng Anh: friendlyChữ thành phần友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →