友好 nghĩa là gì
Yǒu hǎo · yǒu hǎoHán Việt: HỮU HÁO
quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Nghĩa (2 cách đọc)
Yǒu hǎoHSK 2Hán Việt: HỮU HÁOPhổ biến #3210
- quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Tiếng Anh: see 友好區|友好区[You3 hao3 Qu1]
yǒu hǎoHSK 2Hán Việt: HỮU HÁOPhổ biến #3210
- thân thiện; hòa nhã
- bạn thân
Tiếng Anh: friendly; amicable; close friend