Từ điển › 友情友情 nghĩa là gìyǒu qíngHán Việt: HỮU TÌNHtình cảm bạn bèNghĩa yǒu qíngHSK 7Hán Việt: HỮU TÌNHtình cảm bạn bètình bạnTiếng Anh: friendly feelings; friendshipChữ thành phần友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →