友谊天长地久友誼天長地久 nghĩa là gì
Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ
xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]
Nghĩa
Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ
- xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]
Tiếng Anh: see 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]
Chữ thành phần
- 友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 谊yìfriendship; appropriate, suitable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →