Từ điển › 双乳双乳雙乳 nghĩa là gìshuāng rǔHán Việt: SONG VÚvúNghĩa shuāng rǔHán Việt: SONG VÚvúTiếng Anh: breastsChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →