双人包夹雙人包夾 nghĩa là gì
shuāng rén bāo jiāHán Việt: SONG NHÂN BAO GIÁP
kèm đôi (thể thao)
Nghĩa
shuāng rén bāo jiāHán Việt: SONG NHÂN BAO GIÁP
- kèm đôi (thể thao)
Tiếng Anh: (sports) double-teaming
Chữ thành phần
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →
- 夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →