Từ điển › 双人床双人床雙人床 nghĩa là gìshuāng rén chuángHán Việt: SONG NHÂN SÀNGgiường đôiNghĩa shuāng rén chuángHán Việt: SONG NHÂN SÀNGgiường đôiTiếng Anh: double bedChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →