Từ điển › 双人房双人房雙人房 nghĩa là gìshuāng rén fángHán Việt: SONG NHÂN PHÒNGphòng đôiNghĩa shuāng rén fángHán Việt: SONG NHÂN PHÒNGphòng đôiTiếng Anh: double roomChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →