Từ điển › 双人滑双人滑雙人滑 nghĩa là gìshuāng rén huáHán Việt: SONG NHÂN GỘTtrượt băng đôiNghĩa shuāng rén huáHán Việt: SONG NHÂN GỘTtrượt băng đôiTiếng Anh: pair skatingChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →