Từ điển › 双人舞双人舞雙人舞 nghĩa là gìshuāng rén wǔHán Việt: SONG NHÂN VŨnhảy đôiNghĩa shuāng rén wǔHán Việt: SONG NHÂN VŨnhảy đôiTiếng Anh: dance for two; pas de deuxChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →