Từ điển › 双侧双侧雙側 nghĩa là gìshuāng cèHán Việt: SONG TRẮChai bênNghĩa shuāng cèHán Việt: SONG TRẮChai bênsong phươngTiếng Anh: two-sided; bilateralChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →